Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kế hoạch kinh doanh" (1)
kế hoạch kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từBusiness plan
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
Hoa Phat Agriculture set a backward business plan for 2026.
Từ liên quan "kế hoạch kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kế hoạch kinh doanh" (2)
Tổng giám đốc đã công bố kế hoạch kinh doanh mới của công ty.
The General Director announced the company's new business plan.
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
Hoa Phat Agriculture set a backward business plan for 2026.
